語法書 yǔ fǎ shū · ngữ pháp thư Hán Việt: ngữ pháp thư · Pinyin: yǔ fǎ shū Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 書 (thư)Pinyinyǔ fǎ shūHán Việtngữ pháp thưCấu tạo語 + 法 + 書 · ngữ + pháp + thư nghĩa thành phần: ngữ + pháp + thư