語用所

ngữ dụng sở

Hán Việt: ngữ dụng sở

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (dụng) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語用所 ǔyòngsuǒ ab. Yǔyán Yìngyòng Yánjiūsuǒ