語義場 ngữ nghĩa tràng Hán Việt: ngữ nghĩa tràng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 場 (tràng)Hán Việtngữ nghĩa tràngCấu tạo語 + 義 + 場 · ngữ + nghĩa + tràng nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + tràng Nghĩa EngCihui 語義場 ǔyìchǎng p.w. semantic field