語言伙伴 yǔ yán huǒ bàn · ngữ ngôn hỏa bạn Hán Việt: ngữ ngôn hỏa bạn · Pinyin: yǔ yán huǒ bàn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)Pinyinyǔ yán huǒ bànHán Việtngữ ngôn hỏa bạnCấu tạo語 + 言 + 伙 + 伴 · ngữ + ngôn + hỏa + bạn nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + hỏa + bạn