語言單位

ngữ ngôn đan vị

Hán Việt: ngữ ngôn đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言單位 ǔyán dānwèi n. <lg.> 1. linguistic unit 2. morpheme