語言年代學

ngữ ngôn niên đại học

Hán Việt: ngữ ngôn niên đại học

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (niên) + (đại) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言年代學 ǔyán niándàixué n. <lg.> glottochronology