語言無味

yǔ yán wú wèi ngữ ngôn vô vị

Hán Việt: ngữ ngôn vô vị · Pinyin: yǔ yán wú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (vô) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言辭單調、枯燥乏味。唐.韓愈〈送窮文〉:「凡所以使吾面目可憎,語言無味者,皆子之志也。」《文明小史》第四一回:「莫怪人家嫌他語言無味,就是他自己也覺得面目可憎了。」

Eng

  • Cihui 語言無味 ǔyán wúwèi v.p. tasteless expression; insipid language