語言熟練 yǔ yán shú liàn · ngữ ngôn thục luyện Hán Việt: ngữ ngôn thục luyện · Pinyin: yǔ yán shú liàn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 熟 (thục) + 練 (luyện)Pinyinyǔ yán shú liànHán Việtngữ ngôn thục luyệnCấu tạo語 + 言 + 熟 + 練 · ngữ + ngôn + thục + luyện nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + thục + luyện