語言環境

ngữ ngôn hoàn cảnh

Hán Việt: ngữ ngôn hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言環境 ǔyán huánjìng n. <lg.> linguistic context