語言缺陷
ngữ ngôn khuyết hãm
Hán Việt: ngữ ngôn khuyết hãm · Pinyin: yǔ yán quē xiàn
Tổng quan
khuyết tật ngôn ngữ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khiếm khuyết ngôn ngữ
- Google Alex v6 khuyết tật ngôn ngữ
- Biên soạn language deficit
Eng
- Cihui 語言缺陷 ǔyán quēxiàn n. <lg.> language deficit