語言調查 ngữ ngôn điều tra Hán Việt: ngữ ngôn điều tra Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtngữ ngôn điều traCấu tạo語 + 言 + 調 + 查 · ngữ + ngôn + điều + tra nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + điều + tra Nghĩa EngCihui 語言調查 ǔyán diàochá n. <lg.> linguistic survey