語錄操 ngữ lục thao Hán Việt: ngữ lục thao Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 錄 (lục) + 操 (thao)Hán Việtngữ lục thaoCấu tạo語 + 錄 + 操 · ngữ + lục + thao nghĩa thành phần: ngữ + lục + thao Nghĩa EngCihui 語錄操 ǔlùcāo n. <Cult. Rev.> calisthenics based on Mao Zedong's quotations