誠歡誠喜 chéng huān chéng xǐ · thành hoan thành hỉ Hán Việt: thành hoan thành hỉ · Pinyin: chéng huān chéng xǐ Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 歡 (hoan) + 誠 (thành) + 喜 (hỉ)Pinyinchéng huān chéng xǐHán Việtthành hoan thành hỉCấu tạo誠 + 歡 + 誠 + 喜 · thành + hoan + thành + hỉ nghĩa thành phần: thành + hoan + thành + hỉ