誣告罪

vu cáo tội

Hán Việt: vu cáo tội

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (cáo) + (tội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 誣告罪 ūgàozuì n. 1. false witness 2. fake accusation M:¹zhǒng