誣枉

wū wǎng vu uổng

Hán Việt: vu uổng · Pinyin: wū wǎng

Tổng quan

vu oan: vu cáo/vu khống

Cấu tạo: (vu) + (uổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vu oan; vu cáo; vu khống。誣蔑冤枉。
  • Cihui vu oan: vu cáo/vu khống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意陷害、冤枉。《新唐書.卷二○二.文藝傳中.李邕傳》:「復坐誣枉,且得罪,天子識其名,詔勿劾。」《初刻拍案驚奇》卷六:「是一個少年官人,因仇家誣枉,失了官職。」

Eng

  • Cihui 誣枉 ūwǎng v. slander and wrong; calumniate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诬蔑 · 诬赖