誤付洪喬 wù fù hóng qiáo · ngộ phó hồng kiều Hán Việt: ngộ phó hồng kiều · Pinyin: wù fù hóng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 付 (phó) + 洪 (hồng) + 喬 (kiều)Pinyinwù fù hóng qiáoHán Việtngộ phó hồng kiềuCấu tạo誤 + 付 + 洪 + 喬 · ngộ + phó + hồng + kiều nghĩa thành phần: ngộ + phó + hồng + kiều