誤差校驗

ngộ soa giáo nghiệm

Hán Việt: ngộ soa giáo nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 校 (giáo) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui error checking and correcting

Từ liên quan

Gần nghĩa

校驗和 · 校驗碼 · 誤差信息 · 誤差函數 · 誤差處理 · 誤差控制 · 校验位 · 误差产生式