誤差控制

ngộ soa khống chế

Hán Việt: ngộ soa khống chế

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui error control

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力