誤差信息

wù chā xìn xíngộ soa tín tức

Hán Việt: ngộ soa tín tức · Pinyin: wù chā xìn xí

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin sai

Eng

  • Cihui error message

Đức

  • Handedict Fehlinformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息傳視 · 信息圖形 · 信息技術 · 信息時代 · 信息靈通 · 信息管理 · 信息系統 · 信息繭房