误差产生式

ngộ soa sản sanh thức

Hán Việt: ngộ soa sản sanh thức

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 產 (sản) + 生 (sanh) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

误差积分表 · 误差线格式 · 误差信息 · 误差函数 · 误差处理 · 误差控制 · 误差校验