誤差線 ngộ soa tuyến Hán Việt: ngộ soa tuyến Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 線 (tuyến)Hán Việtngộ soa tuyếnCấu tạo誤 + 差 + 線 · ngộ + soa + tuyến nghĩa thành phần: ngộ + soa + tuyến Nghĩa EngCihui 誤差線 ùchāxiàn n. margin of error M:¹tiáo