誤攫金 wù jué jīn · ngộ quặc kim Hán Việt: ngộ quặc kim · Pinyin: wù jué jīn Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 攫 (quặc) + 金 (kim)Pinyinwù jué jīnHán Việtngộ quặc kimCấu tạo誤 + 攫 + 金 · ngộ + quặc + kim nghĩa thành phần: ngộ + quặc + kim