誤落風塵 wù luò fēng chén · ngộ lạc phong trần Hán Việt: ngộ lạc phong trần · Pinyin: wù luò fēng chén Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 落 (lạc) + 風 (phong) + 塵 (trần)Pinyinwù luò fēng chénHán Việtngộ lạc phong trầnCấu tạo誤 + 落 + 風 + 塵 · ngộ + lạc + phong + trần nghĩa thành phần: ngộ + lạc + phong + trần