誤解地

ngộ giải địa

Hán Việt: ngộ giải địa

Tổng quan

trạng từ, một cách sai lầm, do nhầm lẫn

Cấu tạo: (ngộ) + (giải) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng từ, một cách sai lầm, do nhầm lẫn