誤農時 ngộ nông thì Hán Việt: ngộ nông thì Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 農 (nông) + 時 (thì)Hán Việtngộ nông thìCấu tạo誤 + 農 + 時 · ngộ + nông + thì nghĩa thành phần: ngộ + nông + thì Nghĩa EngCihui 誤農時 ù nóngshí v.o. miss the farming season