誤餐費
ngộ xan phí
Hán Việt: ngộ xan phí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因公誤餐所支領的特別津貼。如:「週日加班,除加班費外,另有誤餐費。」
Eng
- Cihui 誤餐費 ùcānfèi n. compensation money for missed meals (of sb. on duty) M:²bǐ
Hán Việt: ngộ xan phí