誥命人 gào mìng rén · cáo mệnh nhân Hán Việt: cáo mệnh nhân · Pinyin: gào mìng rén Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 命 (mệnh) + 人 (nhân)Pinyingào mìng rénHán Việtcáo mệnh nhânCấu tạo誥 + 命 + 人 · cáo + mệnh + nhân nghĩa thành phần: cáo + mệnh + nhân