誥敕房 gào chì fáng · cáo sắc phòng Hán Việt: cáo sắc phòng · Pinyin: gào chì fáng Tổng quan Cấu tạo: 誥 (cáo) + 敕 (sắc) + 房 (phòng)Pinyingào chì fángHán Việtcáo sắc phòngCấu tạo誥 + 敕 + 房 · cáo + sắc + phòng nghĩa thành phần: cáo + sắc + phòng