誦經臺
tụng kinh thai
Hán Việt: tụng kinh thai · Pinyin: sòng jīng tái
Tổng quan
bục giảng kinh (ở giáo đường)
Nghĩa
Việt
- Cihui bục giảng kinh (ở giáo đường)
Eng
- Cihui 誦經臺 òngjīngtái n. stage for reciting the scriptures M:⁴zuò