誦經臺

sòng jīng táitụng kinh thai

Hán Việt: tụng kinh thai · Pinyin: sòng jīng tái

Tổng quan

bục giảng kinh (ở giáo đường)

Cấu tạo: 誦 (tụng) + 經 (kinh) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bục giảng kinh
  • Google Alex v6 đài tụng kinh
  • Biên soạn stage for reciting the scriptures M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 誦經臺 òngjīngtái n. stage for reciting the scriptures M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Pult

Từ liên quan

Gần nghĩa

誦經物 · 誦經鐘 · 誦經 · 誦經法師 · 經臺 · 经台