說一定

thuyết nhất định

Hán Việt: thuyết nhất định

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (nhất) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說一定 huōyīdìng r.v. <topo.> make sure (of a promise/etc.)