說不完

thuyết bất hoàn

Hán Việt: thuyết bất hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說不完 huōbuwán r.v. 1. talk endlessly 2. have too much to tell/say