說不惱 thuyết bất não Hán Việt: thuyết bất não Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 不 (bất) + 惱 (não)Hán Việtthuyết bất nãoCấu tạo說 + 不 + 惱 · thuyết + bất + não nghĩa thành phần: thuyết + bất + não Nghĩa EngCihui 說不惱 huōbunǎo r.v. can't get sb. angry through argument