說不清
thuyết bất thanh
Hán Việt: thuyết bất thanh · Pinyin: shuō bù qīng
Tổng quan
nói không rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui nói không rõ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因所知有限,無法清晰陳述事件的細節。如:「那樁陳年往事,我可說不清,不如去問祖母。」
Eng
- Cihui 說不清 huōbuqīng r.v. 1. can't be certain; don't know for sure 2. can't speak/explain clearly