說不盡

shuō bù jìn thuyết bất tận

Hán Việt: thuyết bất tận · Pinyin: shuō bù jìn

Tổng quan

nói không hết

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói không hết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說不完。《紅樓夢》第一七、一八回:「處處燈光相映,時時細樂聲喧,說不盡這太平氣象、富貴風流。」《文明小史》第二一回:「兄弟不瞞你:我此番出京,弄得分文沒有。你肯薦我館地,真正你是我的鮑叔,說不盡的感激了。」

Eng

  • Cihui 說不盡 huōbujìn r.v. have too much to tell