說不過

shuō bù guò thuyết bất quá

Hán Việt: thuyết bất quá · Pinyin: shuō bù guò

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (bất) + (quá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭辯不過。如:「老陳能言善辯,誰都說不過他。」

Eng

  • Cihui 說不過 huōbuguò r.v. 1. can't win an argument/debate against sb. 2. cannot outspeak sb.; cannot match sb.'s eloquence