說不開 thuyết bất khai Hán Việt: thuyết bất khai Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtthuyết bất khaiCấu tạo說 + 不 + 開 · thuyết + bất + khai nghĩa thành phần: thuyết + bất + khai Nghĩa EngCihui 說不開 huōbukāi r.v. can't reach agreement