說人家 shuō rén jiā · thuyết nhân gia Hán Việt: thuyết nhân gia · Pinyin: shuō rén jiā Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 人 (nhân) + 家 (gia)Pinyinshuō rén jiāHán Việtthuyết nhân giaCấu tạo說 + 人 + 家 · thuyết + nhân + gia nghĩa thành phần: thuyết + nhân + gia