說出去 thuyết xuất khứ Hán Việt: thuyết xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtthuyết xuất khứCấu tạo說 + 出 + 去 · thuyết + xuất + khứ nghĩa thành phần: thuyết + xuất + khứ