說到家 shuō dào jiā · thuyết đáo gia Hán Việt: thuyết đáo gia · Pinyin: shuō dào jiā Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 家 (gia)Pinyinshuō dào jiāHán Việtthuyết đáo giaCấu tạo說 + 到 + 家 · thuyết + đáo + gia nghĩa thành phần: thuyết + đáo + gia