說千說萬

shuō qiān shuō wàn thuyết thiên thuyết vạn

Hán Việt: thuyết thiên thuyết vạn · Pinyin: shuō qiān shuō wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thiên) + (thuyết) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重覆不斷的說。形容講的話很多。《通俗編.言笑引朱子語錄》:「今人解易者說千說萬,與易全不相干。」

Eng

  • Cihui 說千說萬 huōqiānshuōwàn f.e. speak again and again