說叉了

thuyết xoa liễu

Hán Việt: thuyết xoa liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (xoa) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說叉了 huōchàle v.p. start quarreling (while having a conversation)