說叉了 thuyết xoa liễu Hán Việt: thuyết xoa liễu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 叉 (xoa) + 了 (liễu)Hán Việtthuyết xoa liễuCấu tạo說 + 叉 + 了 · thuyết + xoa + liễu nghĩa thành phần: thuyết + xoa + liễu Nghĩa EngCihui 說叉了 huōchàle v.p. start quarreling (while having a conversation)