說古話 shuō gǔ huà · thuyết cổ thoại Hán Việt: thuyết cổ thoại · Pinyin: shuō gǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 古 (cổ) + 話 (thoại)Pinyinshuō gǔ huàHán Việtthuyết cổ thoạiCấu tạo說 + 古 + 話 · thuyết + cổ + thoại nghĩa thành phần: thuyết + cổ + thoại