說合人 thuyết hợp nhân Hán Việt: thuyết hợp nhân Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 合 (hợp) + 人 (nhân)Hán Việtthuyết hợp nhânCấu tạo說 + 合 + 人 · thuyết + hợp + nhân nghĩa thành phần: thuyết + hợp + nhân Nghĩa EngCihui 說合人 huōherén n. mediator M:²wèi