說媒紅 shuō méi hóng · thuyết môi hồng Hán Việt: thuyết môi hồng · Pinyin: shuō méi hóng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 媒 (môi) + 紅 (hồng)Pinyinshuō méi hóngHán Việtthuyết môi hồngCấu tạo說 + 媒 + 紅 · thuyết + môi + hồng nghĩa thành phần: thuyết + môi + hồng