說得出 thuyết đắc xuất Hán Việt: thuyết đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việtthuyết đắc xuấtCấu tạo說 + 得 + 出 · thuyết + đắc + xuất nghĩa thành phần: thuyết + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 說得出 huōdechū r.v. 1. be able to answer 2. dare speak out (of sth. shameful/etc.)