說得好

thuyết đắc hảo

Hán Việt: thuyết đắc hảo

Tổng quan

nói cho cùng

Cấu tạo: (thuyết) + (đắc) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói cho cùng

Eng

  • Cihui 說得好 huōdehǎo r.v. 1. be well said 2. speak well (of language/etc.)