說得過

thuyết đắc quá

Hán Việt: thuyết đắc quá

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đắc) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說得過 huōdeguò r.v. 1. be justifiable/passable 2. be able to match in debating