說得開 thuyết đắc khai Hán Việt: thuyết đắc khai Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 得 (đắc) + 開 (khai)Hán Việtthuyết đắc khaiCấu tạo說 + 得 + 開 · thuyết + đắc + khai nghĩa thành phần: thuyết + đắc + khai Nghĩa EngCihui 說得開 huōdekāi r.v. <topo.> be able to solve (a disagreement/etc.) through conversation/communication