說悄悄話 thuyết tiễu tiễu thoại Hán Việt: thuyết tiễu tiễu thoại Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 悄 (tiễu) + 悄 (tiễu) + 話 (thoại)Hán Việtthuyết tiễu tiễu thoạiCấu tạo說 + 悄 + 悄 + 話 · thuyết + tiễu + tiễu + thoại nghĩa thành phần: thuyết + tiễu + tiễu + thoại