說情兒 thuyết tình nhi Hán Việt: thuyết tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết tình nhiCấu tạo說 + 情 + 兒 · thuyết + tình + nhi nghĩa thành phần: thuyết + tình + nhi Nghĩa EngCihui 說情兒 huōqíngr ►See shuōqíng